be a thing

/ˈtʃæns/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be a thing". Phiên âm /ˈtʃæns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be a thing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be a thing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish